Bào Hy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên gọi khác của Phục Hy, một vị vua thần thoại thời thượng cổ Trung Hoa: "Bào Hy" là một danh xưng khác để chỉ Phục Hy, một trong Tam Hoàng trong truyền thuyết, được coi là người đã sáng tạo ra Bát Quái và có nhiều công lao khai sáng văn minh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Theo truyền thuyết, Bào Hy đã dạy dân cách đánh bắt và nuôi gia súc. (Theo truyền thuyết, Bào Hy đã dạy dân cách đánh bắt và nuôi gia súc.)
- Hình tượng Bào Hy thường được mô tả cùng với Nữ Oa, có thân rắn. (Hình tượng Bào Hy thường được mô tả cùng với Nữ Oa, có thân rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thời đại Bào Hy": cụm từ dùng để chỉ giai đoạn lịch sử thần thoại tương ứng với vị vua này.
- Thời đại Bào Hy được coi là buổi bình minh của nền văn minh Hoa Hạ. (Thời đại Bào Hy được coi là buổi bình minh của nền văn minh Hoa Hạ.)
Biến thể và từ gần giờng
- Phục Hy (Danh từ riêng): tên gọi phổ biến hơn của cùng một nhân vật thần thoại.
- Bào Hy thị: cách gọi trang trọng, thêm hậu tố "thị".
Từ đồng nghĩa
- Phục Hy: tên gọi chính thức và phổ biến nhất.
- Thái Hạo: một tên gọi khác trong một số thư tịch.
Thành ngữ liên quan
- "Bào Hy vạch quẻ": chỉ việc Bào Hy sáng tạo ra Bát Quái, tượng trưng cho sự khai sáng trí tuệ.
- Câu chuyện Bào Hy vạch quẻ thể hiện trí tuệ siêu việt của người xưa. (Câu chuyện Bào Hy vạch quẻ thể hiện trí tuệ siêu việt của người xưa.)
- Tên gọi của Phục Hy, vua thời thượng cổ